SẢN PHẨM

  • Trang chủ » Sản phẩm
  • FORTINET

    FortiGate 80C

    Giá bán: 31,982,000 vnđ

      Mã sản phẩm: FG-80C-BDL | Cập nhật 10:32 07/11/2014

      FortiGate 80C 

    Sản phẩm

    FORTIGATE 80C/80CM

    FORTIWIFI 80CM

    Mã sản phẩm

    FG-80C

    FWF-80C

    Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP)
    (Năng lực (1518/512/64 byte UDP))

    1900/700/120 Mbps

    1900/700/120 Mbps

    Firewall Latency (64 byte UDP packets)
    (Độ trễ (64 byte UDP packet))

    45 μs

    45 μs

    Concurrent Sessions (TCP)
    (Phiên làm việc đồng thời (TCP))

    1 Million

    1 Million

    New Sessions/Sec (TCP)
    (Phiên làm việc mới/giây (TCP))

    12.000

    12.000

    Firewall Policies (System / Vdom)
    (Số chính sách bảo mật (Thiết bị/VDOM))

    5.000/500

    5.000/500

    IPSec VPN Throughput (512 byte packets)
    (Năng lực IPSec VPN (512 byte packets))

    140 Mbps

    140 Mbps

    Max Gateway-to-Gateway IPSec VPN Tunnels
    (Kết nối IPSec VPN Gateway-to-Gateway tối đa)

    200

    200

    Max Client-to-Gateway IPSec VPN Tunnels
    (Kết nối IPSec VPN Client-to-Gateway tối đa)

    1.000

    1.000

    SSL-VPN Throughput (Năng lực SSL VPN)

    70 Mbps

    70 Mbps

    Recommended SSL-VPN Users
    (Số người dùng SSL VPN đề nghị)

    60

    60

    IPS Throughput (Năng lực IPS)

    350 Mbps

    350 Mbps

    Antivirus Throughput (Proxy Based / Flow Based)
    (Năng lực Antivirus (Chế độ Proxy/Chế độ Flow))

    50/190 Mbps

    50/190 Mbps

    Max Number of FortiAPs
    (Hỗ trợ số lượng FortiAP tối đa)

    32 / 16

    32 / 16

    Max Number of FortiTokens
    (Hỗ trợ số lượng FortiToken tối đa)

    100

    100

    Virtual Domains (Default / Max)
    (Hệ thống ảo (Mặc Định/Tối Đa))

    10/10

    10/10

    Interfaces (FE ports - 10/100 RJ45)
    (Giao tiếp FE (10/100 RJ45))

    7

    7

    Interfaces (GbE ports - 10/100/1000 RJ45)
    (Giao tiếp GbE (10/100/1000 RJ45))

    2x GbE Copper

    2x GbE Copper

    Interfaces (Others) (Giao tiếp khác)

    -

    Wireless 802.11 a/b/g/n

    Local Storage (Lưu trữ)

    8 GB

    8 GB

    Power Supplies (Nguồn cung cấp)

    Singer AC Power Supply

    Singer AC Power Supply

    Form Factor (Dạng thiết bị phần cứng)

    Desktop

    Desktop

    Variants (Các dòng sản phẩm)

    Wifi, Analog Modem, Wifi + Analog Modem, LENC

    sản phẩm cùng loại

  • FortiGate 301E (FG-301E-BDL)

    MSP: FG-301E-BDL

    Giá: 234,714,000 VNĐ

  • Thiết bị bảo vệ mạng Firewall Fortigate 90E | FG-90E-BDL

    MSP: FG-90E-BDL

    Giá: 36,151,000 VNĐ

  • Thiết bị bảo vệ mạng Firewall Fortigate 101E | FG-101E-BDL

    MSP: FG-101E-BDL

    Giá: 79,660,000 VNĐ

  • FortiGate FG-201E-BDL

    MSP: FG-201E-BDL

    Giá: 129,988,000 VNĐ

  • Peplink Balance One Core

    MSP: BPL-ONE-CORE

    Giá: 14,838,000 VNĐ

  • Peplink Balance 710-BPL-710

    MSP: 710-BPL-710

    Giá: 133,421,000 VNĐ

  • Fortigate 300E (FG-300E-BDL)

    MSP: FG-300E-BDL

    Giá: 140,166,000 VNĐ

  • FortiGate-80D FG-80D-BDL

    MSP: FG-80D-BDL

    Giá: 29,309,000 VNĐ

  • Thiết bị tường lửa Fortigate FG-200E

    MSP: FG-200E

    Giá: 58,190,000 VNĐ

  • FortiGate-80E

    MSP: FG-80E

    Giá: 17,732,000 VNĐ

  • FortiGate-80E FG-80E-BDL

    MSP: FG-80E-BDL

    Giá: 32,521,000 VNĐ

  • FortiGate 100E

    MSP: FG-100E

    Giá: 32,291,000 VNĐ

  • FortiGate 100E ( FG-100E-BDL )

    MSP: FG-100E-BDL

    Giá: 54,055,000 VNĐ

  • Fortinet FortiGate 140D-POE - security appliance

    MSP: FG-140D-POE

    Giá: Liên hệ

  • Fortinet FortiGate 61E

    MSP: FG-61E

    Giá: 20,160,000 VNĐ

  • FortiGate 300D (FG-300D-BDL) EOL

    MSP: FG-300D-BDL

    Giá: 171,150,000 VNĐ

  • FortiWAN 200B FWN-200B FortiWAN 200B

    MSP: FORTIWAN-200B

    Giá: 59,770,000 VNĐ

  • Fortinet FortiADC – FAD-300D-BDL

    MSP: FAD-300D-BDL

    Giá: 278,117,000 VNĐ

  • Fortinet FortiADC-300D

    MSP: FAD-300D

    Giá: 191,688,000 VNĐ

  • FortiGate-100D

    MSP: FG-100D

    Giá: 37,083,000 VNĐ

  • TOP
    SẢN PHẨM HOT«