SẢN PHẨM

  • Trang chủ » Sản phẩm
  • Access Points

    Ubiquiti Unifi AP AC PRO

    Giá bán: 3,851,000 vnđ

      Mã sản phẩm: UNIFI-AP-AC-PRO | Cập nhật 08:45 21/07/2018
      • Chuyên dụng: Trong nhà với 2 băng tần sử dụng đồng thời 2,4 Ghz và 5,0Ghz
      • Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (450 Mbps/ 2,4GHz và 1300 Mbps/ 5GHz)
      • Tần số: 2.4 Ghz và 5.0 Ghz
      • Chế độ: AP, WDS.
      • Cổng kết nối:  10/100/1000  x  2 cổng
      • Cổng USB : 1 cổng
      • Công suất phát: Mạnh
      • Anten tích hợp sẵn: MIMO 3x3 (2,4GHz/ 5GHz)
      • Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i
      • Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng
      • Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 2000m2  không che chắn/ 200 người
      • Phụ kiện: Nguồn PoE 48V, hổ trợ chuẩn 802.3af/at 
    • Chuyên dụng: Trong nhà với 2 băng tần sử dụng đồng thời 2,4 Ghz và 5,0Ghz
    • Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (450 Mbps/ 2,4GHz và 1300 Mbps/ 5GHz)
    • Tần số: 2.4 Ghz và 5.0 Ghz
    • Chế độ: AP, WDS.
    • Cổng kết nối:  10/100/1000  x  2 cổng
    • Cổng USB : 1 cổng
    • Công suất phát: Mạnh
    • Anten tích hợp sẵn: MIMO 3x3 (2,4GHz/ 5GHz)
    • Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i
    • Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng
    • Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 2000m2  không che chắn/ 200 người
    • Phụ kiện: Nguồn PoE 48V, hổ trợ chuẩn 802.3af/at 
    • Dimensions 196.7 x 196.7 x 35 mm (7.74 x 7.74 x 1.38")
      Weight 350 g (12.4 oz), 450 g (15.9 oz) with Mounting Kits
      Networking Interface (2) 10/100/1000 Ethernet Ports
      Ports (1) USB 2.0 Port
      Buttons Reset
      Antennas (3) Dual-Band Antennas, 2.4 GHz: 3 dBi, 5 GHz: 6 dBi
      Wifi Standards 802.11 a/b/g/n/ac
      Power Method Passive Power over Ethernet (48V), 802.3af/803.2at Supported (Supported Voltage Range: 44 to 57VDC)
      Power Supply 48V, 0.5A PoE Gigabit Adapter
      Maximum Power Consumption 9W
      Max TX Power 22 dBm
      BSSID Up to Four per Radio
      Power Save Supported
      Wireless Security WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES)
      Certifications CE, FCC, IC
      Mounting Wall/Ceiling (Kits Included)
      Operating Temperature -10 to 70° C (14 to 158° F)
      Operating Humidity 5 to 95% Noncondensing
      ADVANCED TRAFFIC MANAGEMENT
      VLAN 802.1Q
      Advanced QoS Per-User Rate Limiting
      Guest Traffic Isolation Supported
      WMM Voice, Video, Best Effort, and Background
      Concurrent Clients 200+
      SUPPORTED DATA RATES (MBPS)
      802.11a 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
      802.11n 6.5 Mbps to 450 Mbps (MCS0 - MCS23, HT 20/40)
      802.11b 1, 2, 5.5, 11 Mbps
      802.11g 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

    sản phẩm cùng loại

  • Cisco Aironet AIR-PWRINJ6= Power Injector for Cisco Accesspoints

    MSP: AIR-PWRINJ6-PWR

    Giá: 1,808,000 VNĐ

  • Cisco Aironet 1600i Access Point AIR

    MSP: AIR-CAP1602I-E-K9

    Giá: 10,031,000 VNĐ

  • AIR-CT2504-15-K9

    MSP: AIR-CT2504-15-K9

    Giá: 49,516,000 VNĐ

  • Cisco AIR-SAP2602E-E-K9

    MSP: AIR-SAP2602E-E-K9

    Giá: 16,678,000 VNĐ

  • TOP